Khoan lỗ kỹ thuật tại Bến Cát, Bình Dương
BETEX mang đến dịch vụ Khoan lỗ kỹ thuật với quy trình làm việc rõ ràng, sử dụng Búa thủy lực hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. Mỗi hạng mục đều được triển khai theo quy trình tiêu chuẩn nhằm bảo đảm chất lượng lâu dài.
Trong những năm gần đây, lĩnh vực Khoan lỗ kỹ thuật phát triển mạnh nhờ nhu cầu cải tạo, mở rộng và nâng cấp các loại Nhà phố. Sự phát triển này đòi hỏi quy trình thi công ngày càng chuyên nghiệp, sử dụng thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm. BETEX luôn cập nhật công nghệ mới, tối ưu phương án thi công và chú trọng An toàn tuyệt đối để mang đến giải pháp phù hợp với từng công trình. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dịch vụ cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thi công. Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, việc lựa chọn đúng thiết bị và kế hoạch thi công cũng góp phần nâng cao hiệu quả và bảo đảm an toàn.
Tổng quan về Khoan lỗ kỹ thuật
Khoan lỗ kỹ thuật áp dụng cho những công trình nào?
Phạm vi ứng dụng
Trước khi triển khai Khoan lỗ kỹ thuật, việc đánh giá đầy đủ hiện trạng công trình sẽ giúp lựa chọn giải pháp thi công phù hợp hơn. Đây cũng là cơ sở để xác định tiến độ, phương án sử dụng Búa thủy lực và các biện pháp an toàn trong suốt quá trình thực hiện.
Đối tượng phù hợp
Khách hàng lựa chọn Khoan lỗ kỹ thuật không chỉ vì chi phí hợp lý mà còn vì chất lượng và sự ổn định trong quá trình thi công. BETEX luôn đồng hành từ khâu tư vấn đến nghiệm thu, giúp khách hàng yên tâm trong từng giai đoạn của dự án. Nội dung dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết phạm vi và quy trình của dịch vụ.
Báo giá Khoan lỗ kỹ thuật
| Loại máy | Công việc | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Khoan lỗ kỹ thuật | Đào móng, đào đất nhỏ | giờ | 450.000 - 700.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | San lấp, cải tạo mặt bằng | giờ | 500.000 - 800.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Công trình lớn | ca | 3.500.000 - 6.000.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Đào đất, san lấp | ca | 3.000.000 - 5.500.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Phá bê tông, phá đá | ca | 4.500.000 - 8.000.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Đào móng, đào ao, đào hồ | ca | 3.000.000 - 5.000.000 |
| Khoan lỗ kỹ thuật | Theo khối lượng | m³ | Khảo sát báo giá |
Thiết bị sử dụng cho Khoan lỗ kỹ thuật

Búa thủy lực
Đầu tư vào Búa thủy lực hiện đại là một trong những yếu tố giúp BETEX nâng cao năng lực Khoan lỗ kỹ thuật. Máy móc được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ nhằm bảo đảm hoạt động ổn định, an toàn và đạt hiệu quả cao trong từng dự án. Phần tiếp theo sẽ giới thiệu chi tiết các loại máy móc và ứng dụng thực tế.- Mô tả các giải pháp giảm bụi, giảm tiếng ồn, thu gom chất thải và bảo vệ môi trường trong quá trình thi công.
- Vận hành ổn định và đúng kỹ thuật
- Phù hợp nhiều loại Nhà phố
- Giảm thời gian thi công
Ưu điểm khi lựa chọn Khoan lỗ kỹ thuật
Hiệu quả thi công
Giới thiệu khả năng phối hợp giữa đội ngũ kỹ thuật và thiết bị để nâng cao năng suất làm việc.An toàn công trình
Trong lĩnh vực Khoan lỗ kỹ thuật, việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động không chỉ bảo vệ con người mà còn góp phần bảo đảm chất lượng công trình. BETEX luôn chuẩn bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, lập kế hoạch thi công rõ ràng và kiểm soát từng công đoạn để giảm thiểu rủi ro. Việc tuân thủ quy trình an toàn giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ kết cấu công trình.Đội ngũ chuyên nghiệp
Mô tả các giải pháp giảm bụi, giảm tiếng ồn, thu gom chất thải và bảo vệ môi trường trong quá trình thi công.Thiết bị hiện đại
Giới thiệu vai trò của thiết bị trong việc bảo vệ các hạng mục cần giữ lại.Bảo đảm tiến độ
Việc phối hợp giữa chủ đầu tư và đơn vị thi công trong từng bước của quy trình Khoan lỗ kỹ thuật sẽ giúp công việc diễn ra thuận lợi, hạn chế phát sinh và nâng cao hiệu quả đầu tư.| Hạng mục | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá tham khảo | Thiết bị | Thời gian | Công trình phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø20–50mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 72.000 – 246.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Áp dụng tại Bến Cát, Bình Dương |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø52–80mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 30cm | lỗ | 80.000 – 276.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khảo sát trước khi báo giá |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø82–100mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 88.000 – 300.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Khối lượng lớn có ưu đãi |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø102–150mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 40cm | lỗ | 96.000 – 330.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Đơn giá phụ thuộc điều kiện tiếp cận |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø152–200mm | Độ sâu tiêu chuẩn dưới 50cm | lỗ | 105.000 – 366.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Giá thay đổi theo kết cấu thực tế |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø202–250mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 112.000 – 396.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Có thể phát sinh chi phí vận chuyển |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Đường kính Ø252–300mm | Bê tông cốt thép | lỗ | 120.000 – 426.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt sẽ báo giá riêng |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khoan sâu trên 50cm | Tính theo chiều sâu thực tế | lỗ | 128.000 – 465.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Thi công ngoài giờ cần thỏa thuận trước |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khoan nghiêng hoặc vị trí khó | Khảo sát điều kiện tiếp cận | lỗ | 138.000 – 504.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Chưa bao gồm VAT nếu yêu cầu hóa đơn |
| Khoan lỗ kỹ thuật - Khối lượng lớn | Áp dụng đơn giá dự án | lỗ | 150.000 – 555.000 VNĐ/lỗ | Máy khoan rút lõi bê tông | Theo khối lượng và điều kiện thực tế | Nhà ở, nhà xưởng, công trình kỹ thuật | Bảng giá mang tính tham khảo |
Công trình Khoan lỗ kỹ thuật thực tế
Khách hàng lựa chọn Khoan lỗ kỹ thuật không chỉ vì chi phí hợp lý mà còn vì chất lượng và sự ổn định trong quá trình thi công. BETEX luôn đồng hành từ khâu tư vấn đến nghiệm thu, giúp khách hàng yên tâm trong từng giai đoạn của dự án. Nội dung dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết phạm vi và quy trình của dịch vụ.
Khách hàng lựa chọn Khoan lỗ kỹ thuật không chỉ vì chi phí hợp lý mà còn vì chất lượng và sự ổn định trong quá trình thi công. BETEX luôn đồng hành từ khâu tư vấn đến nghiệm thu, giúp khách hàng yên tâm trong từng giai đoạn của dự án. Nội dung dưới đây sẽ giới thiệu chi tiết phạm vi và quy trình của dịch vụ.
Những điều cần biết về Khoan lỗ kỹ thuật
Trước khi thực hiện Khoan lỗ kỹ thuật, nhiều khách hàng thường muốn tìm hiểu quy trình thi công, thời gian thực hiện và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Việc nắm rõ những thông tin này sẽ giúp lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng Nhà phố. BETEX luôn chia sẻ kiến thức thực tế và áp dụng Búa thủy lực hiện đại nhằm mang lại hiệu quả thi công tối ưu. Những chia sẻ này được tổng hợp từ kinh nghiệm thi công thực tế trên nhiều loại công trình.
Có cần nguồn điện riêng cho thiết bị không?
Tùy từng loại máy, chúng tôi sẽ thông báo trước về yêu cầu nguồn điện hoặc phương án cấp điện phù hợp.
Có biện pháp giảm bụi không?
Có. Tùy từng hạng mục Khoan lỗ kỹ thuật, chúng tôi áp dụng các giải pháp kiểm soát bụi nhằm hạn chế ảnh hưởng đến môi trường.
Quy trình Khoan lỗ kỹ thuật gồm những bước nào?
BETEX thực hiện Khoan lỗ kỹ thuật theo quy trình gồm khảo sát, tư vấn, lập phương án, chuẩn bị Búa thủy lực, thi công, kiểm tra và nghiệm thu nhằm bảo đảm chất lượng và an toàn.